
Tác động cộng hưởng axit amin + Bổ sung đồng và kẽm định hướng: Phân bón lỏng kháng bệnh Copper Man
Copper Man là phân bón lỏng chuyên bổ sung đồng và kẽm, có tỷ trọng 1:1.37, với thành phần hoạt tính được phối hợp khoa học (axit amin >8%, đồng >3.6%, kẽm >1%, nitơ >1%, lưu huỳnh >1%). Không phải là sự kết hợp đơn giản các thành phần, sản phẩm đạt sự phối hợp sâu sắc của “bổ sung định hướng + axit amin thúc đẩy hấp thu + kích hoạt kháng bệnh”. Dựa trên đặc tính hòa tan nhanh và dễ hấp thu của dạng lỏng, nó có nhiều công dụng: bổ sung đồng-kẽm chính xác, tăng hiệu quả dinh dưỡng cộng hưởng, tăng cường kháng bệnh và cải thiện trao đổi chất. Phù hợp với nhiều loại cây trồng, đặc biệt là cây nhạy cảm với đồng, là phân bón lỏng chất lượng cao để khắc phục thiếu hụt, nâng chất và tăng cường kháng bệnh.
1. Tác động hỗ trợ lẫn nhau: Axit amin cộng hưởng tăng hiệu quả hấp thu Dạng lỏng tỷ trọng 1:1.37 hòa tan hoàn toàn các thành phần. Với >8% axit amin làm cốt lõi, nó tạo phức chất dễ hấp thu với đồng và kẽm, đẩy nhanh vận chuyển dinh dưỡng đến các mô cây, giảm đối kháng nguyên tố và nâng cao hiệu quả hấp thu. Nitơ và lưu huỳnh hỗ trợ tổng hợp protein, đặt nền tảng sinh lý cho hoạt động của đồng và kẽm. Các thành phần bổ trợ cho nhau đạt tác động kép “bổ sung chính xác + hấp thu hiệu quả”, giải quyết vấn đề hấp thu chậm và sử dụng thấp của phân bón đồng-kẽm thông thường.
2. Bổ sung đồng cao định hướng: Tăng cường kháng bệnh và ổn định cây >3.6% đồng hàm lượng cao đáp ứng chính xác nhu cầu cây, nhanh chóng khắc phục triệu chứng thiếu đồng đồng thời tăng cường khả năng kháng nấm và vi khuẩn. Là nguyên tố chính củng cố thành tế bào, đồng làm dày thành tế bào, nâng cao độ bền cơ học, giảm nguy cơ xâm nhập của mầm bệnh như bệnh thối, bệnh cháy lá, đồng thời kích hoạt miễn dịch cây, xây dựng hàng phòng thủ vững chắc cho sinh trưởng khỏe mạnh.
3. Cộng hưởng đồng-kẽm: Nâng cao hiệu quả quang hợp và hoạt động sinh lý >1% kẽm phối hợp với đồng tăng cường hiệu quả quang hợp, thúc đẩy tổng hợp diệp lục và vận chuyển sản phẩm quang hợp, cải thiện tình trạng lá vàng, cây yếu do thiếu đồng-kẽm. Hiệu ứng cộng hưởng dinh dưỡng này, cùng với sự tương tác giữa đồng, kẽm và nitơ, tiếp tục tối ưu hóa hấp thu dinh dưỡng, kích hoạt hoạt động sinh lý và thúc đẩy cây sinh trưởng ổn định.
4. Bổ sung dinh dưỡng cân bằng: Hỗ trợ trao đổi chất và nâng cao chất lượng Nitơ (>1%) và lưu huỳnh (>1%) với tỷ lệ khoa học cung cấp dinh dưỡng cơ bản. Nitơ giúp cành lá phát triển khỏe mạnh; lưu huỳnh tham gia tổng hợp protein và điều hòa hoạt động enzyme. Phối hợp với đồng, kẽm và axit amin, chúng tối ưu hóa quá trình trao đổi dinh dưỡng, tránh mất cân bằng sinh trưởng do thiếu nguyên tố đơn lẻ, nâng cao chất lượng cây và đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng ở mọi giai đoạn, đặc biệt cho việc khắc phục và chăm sóc khi thiếu đồng-kẽm.
5. Phù hợp dạng lỏng hiệu quả cao: Sử dụng tiện lợi và tương thích rộng Dạng lỏng tỷ trọng 1:1.37 hòa tan và phân tán nhanh không cần pha chế phức tạp. Có thể sử dụng bằng cách phun lá, tưới nhỏ giọt và các phương pháp khác, hấp thu nhanh qua rễ và lá, hiệu quả sử dụng vượt trội so với phân bón rắn. Sản phẩm có tính tương thích tốt, có thể pha trộn với hầu hết phân bón hòa tan và thuốc bảo vệ thực vật (cần kiểm tra tương thích trước khi pha). Phù hợp với rau quả, lương thực dầu, cây công nghiệp và các loại cây khác, hỗ trợ canh tác quy mô lớn và bổ sung dinh dưỡng chính xác, nâng cao đáng kể sự tiện lợi khi bón phân.
Khuyến nghị chuyên gia: Đặc biệt phù hợp cho cây nhạy cảm với đồng và khắc phục thiếu đồng-kẽm ở nhiều loại cây như rau quả, lương thực. Khi phun lá, khuyến nghị pha loãng 1000-1500 lần, phun đều hai mặt lá, tránh thời gian nắng nóng; khi tưới nhỏ giọt, pha loãng 1500-2000 lần, sử dụng mỗi 7-10 ngày một lần, liên tiếp 2-3 lần để khắc phục hiệu quả. Tránh pha với sản phẩm có tính kiềm mạnh, kiểm soát liều lượng theo nhu cầu để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho cây.
| Thông số kỹ thuật | Quy cách chi tiết | Phương pháp kiểm tra | Tiêu chuẩn tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | 1:1.37 | Phương pháp kế khối lượng / Phương pháp cân bình dung tích | NY/T 1973 |
| Axit amin | > 8% | Phương pháp máy phân tích axit amin tự động | NY/T 1974 |
| Đồng | > 3.6% | Phương pháp quang phổ hấp thu nguyên tử | NY/T 1973 |
| Kẽm | > 1% | Phương pháp quang phổ hấp thu nguyên tử | NY/T 1973 |
| Nitơ | > 1% | Phương pháp chuẩn độ sau chưng cất | GB/T 8572 |
| Lưu huỳnh | > 1% | Phương pháp quang phổ hấp thu nguyên tử | NY/T 1973 |
Bảng phân tích thành phần: Copper Man
TDS: Copper Man
MSDS: Copper Man
Báo cáo kim loại nặng: Copper Man
Bạn cần thêm tài liệu tùy chỉnh hoặc kết quả kiểm tra cụ thể?


Bạn còn câu hỏi cụ thể nào khác không?
Phù hợp với đất thiếu đồng, thiếu kẽm và cây trồng có tỷ lệ mắc bệnh cao. Có thể bổ sung nhanh các nguyên tố vi lượng, tăng cường khả năng chống chịu và kháng bệnh, nâng cao chất lượng cây trồng.
| Tên cây trồng | Giai đoạn sinh trưởng | Tỷ lệ施 dụng |
|---|---|---|
| Lúa sớm/Lúa tẻ | Giai đoạn mạ | 3-5 L/ha |
| Trước giai đoạn tạo bông | 3-5 L/ha | |
| Giai đoạn đầy hạt | 3-5 L/ha | |
| Yến mạch/Vè vừng | Giai đoạn sinh trưởng | 3-5 L/ha |
| Kiều mạch/Đậu Hà Lan | Giai đoạn đẻ nhánh | 3-5 L/ha |
| Vải/Xoài xanh | Giai đoạn quả to | 4-6 L/ha |
| Nhãn/Oliu | Giai đoạn nảy mầm | 5-8 L/ha |
| Giai đoạn quả to | 6-10 L/ha | |
| Chuối/Đào 5 cạnh | Giai đoạn sinh trưởng dinh dưỡng | 5-8 L/ha |
| Việt quất/Dâu mâm xôi | Trước và sau ra hoa | 4-6 L/ha |
| Dâu tằm/Củ khúc bạc | Giai đoạn trồng | 3-5 L/ha |
| Cà chua bi/Bông cải xanh | Giai đoạn đầu ra hoa | 4-6 L/ha |
| Giai đoạn thu hoạch liên tục | 4-6 L/ha | |
| Rau chân vịt/Rau diếp cá | Toàn giai đoạn sinh trưởng | 3-5 L/ha |
| Thiên ma/Bách hợp | Giai đoạn hình thành củ | 5-8 L/ha |
| Khoai môn/Môn nấm | Giai đoạn củ to | 5-8 L/ha |
Kết hợp nhiều ưu điểm: bổ sung vi lượng, tăng cường chống chịu, thúc đẩy hấp thu, bảo vệ cây, phù hợp sử dụng trong nhiều tình huống.
Đồng, kẽm dạng chelat axit amin tránh bị đất cố định hoặc đối kháng với các nguyên tố khác, có thể được rễ và lá cây hấp thu nhanh chóng, bổ sung chính xác vi lượng, ngăn ngừa lá vàng, đốm, rụng hoa rụng quả do thiếu đồng, thiếu kẽm.
Nitơ hỗ trợ cây phát triển cành lá, lưu huỳnh tham gia tổng hợp protein, phối hợp với đồng, kẽm củng cố thành tế bào, nâng cao hiệu quả quang hợp, thúc đẩy phân hóa nụ hoa và phát triển quả, cải thiện tình trạng sinh trưởng của cây.
Đồng có thể nâng cao khả năng kháng bệnh của cây, chống lại nấm, vi khuẩn; axit amin kích thích cây tạo yếu tố chống chịu, kết hợp với kẽm nâng cao khả năng chống lạnh, hạn hán.
Tỷ trọng 1.37g/cm³, tính ổn định và lưu động tốt, không có kết tủa hay phân lớp, phù hợp với nhiều cách sử dụng như tưới nhỏ giọt, tưới ngập, phun xịt, pha trộn phân bón.
Ihumate is backed by globally recognized certifications.
