
Công thức dinh dưỡng toàn diện + Kích hoạt ba lớp: Phân bón lỏng đa năng Doctor Plant
Doctor Plant là phân bón lỏng hiệu suất cao, đa chức năng với tỷ trọng 1:1.3, được phối hợp khoa học với các thành phần hoạt tính đa dạng (nitơ > 60g/L, phốt pho > 20g/L, kali > 80g/L, kitooligosacarit > 35g/L, axit amin > 80g/L, chất hữu cơ > 150g/L, glucoza > 50g/L, tổng bo+sắt+kẽm+magie > 25g/L), đạt sự phối hợp sâu sắc của “bổ sung dinh dưỡng đa lượng + kích thích sinh học + kích hoạt hữu cơ”. Dựa trên đặc tính hòa tan và hấp thu nhanh của dạng lỏng, sản phẩm kết hợp đầy đủ chức năng bổ sung dinh dưỡng toàn diện, cải tạo đất, tăng sức đề kháng, nâng cao chất lượng và tăng năng suất, phù hợp với mọi giai đoạn sinh trưởng của mọi loại cây trồng. Đây là phân bón lỏng toàn năng chất lượng cao, giúp kích hoạt hoạt động sinh lý cây trồng và tối ưu hệ vi sinh đất.
1. Tác động hỗ trợ lẫn nhau: Toàn bộ thành phần phối hợp tăng hiệu quả Dạng lỏng với tỷ trọng 1:1.3 giúp các thành phần đa dạng hòa tan hoàn toàn và phối hợp hiệu quả, phá vỡ hạn chế của dinh dưỡng đơn lẻ. Đạm-phôt-kali đặt nền tảng sinh trưởng; axit amin và kitooligosacarit tăng cường kích thích sinh học; chất hữu cơ và glucoza kích hoạt đất và bổ sung nguồn carbon; các vi lượng phức hợp lấp đầy khoảng trống dinh dưỡng. Các thành phần hỗ trợ lẫn nhau, gia tăng hiệu quả phân bón tổng thể, vừa giải quyết vấn đề thiếu nguyên tố đơn lẻ, vừa kích hoạt toàn diện tiềm năng sinh trưởng của cây, đạt mục tiêu “cung cấp dinh dưỡng + kích hoạt sinh lý + chăm sóc đất” với ba lớp tác động.
2. Dinh dưỡng đa lượng cân bằng: Thúc đẩy tăng trưởng và củng cố nền tảng Hàm lượng cao nitơ, phốt pho, kali với tỷ lệ khoa học: nitơ giúp cành lá phát triển khỏe mạnh; phốt pho thúc đẩy phân hóa nụ hoa và phát triển hệ rễ; kali tăng cường độ bền thân cây, thúc đẩy quả to và vận chuyển dinh dưỡng. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng đa lượng trong toàn chu kỳ sinh trưởng, kích thích cây phát triển mạnh mẽ, đặt nền tảng vững chắc cho năng suất cao và chất lượng tốt, thích ứng với sự thay đổi động của nhu cầu dinh dưỡng cây trồng.
3. Kích thích sinh học mạnh mẽ: Tăng cường kép sức đề kháng và khả năng hấp thu Axit amin với hàm lượng 80g/L có thể được cây hấp thu trực tiếp, đẩy nhanh tổng hợp protein, giảm gánh nặng trao đổi carbon-nitơ, thúc đẩy phát triển rễ và phục hồi cây; kitooligosacarit 35g/L là chất kích thích sinh học chất lượng cao, giúp tăng cường sức đề kháng của cây, giảm thiểu tác động của điều kiện khắc nghiệt như hạn hán, đồng thời kích hoạt miễn dịch cây, nâng cao khả năng kháng bệnh. Hai thành phần phối hợp đẩy nhanh hấp thu dinh dưỡng, tăng cường hoạt động sinh lý, giúp cây chống chịu môi trường sinh trưởng bất lợi.
4. Dinh dưỡng hữu cơ phong phú: Nuôi đất và bồi bổ đất lâu dài Chất hữu cơ >150g/L giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng độ xốp, khả năng giữ nước và giữ phân, kích hoạt vi sinh vật có lợi trong đất, giảm thiểu hiện tượng đất chai và mặn hóa thứ cấp; glucoza 50g/L bổ sung nhanh nguồn carbon, cung cấp năng lượng cho cây sinh trưởng, đồng thời hỗ trợ vi sinh vật đất sinh sôi, tối ưu hệ vi sinh đất, đạt mục tiêu “nuôi cây và nuôi đất đồng thời”, liên tục nâng cao độ màu mỡ và hiệu quả sử dụng dinh dưỡng của đất.
5. Bổ sung vi lượng toàn diện: Tăng trưởng cân bằng, nâng chất và hiệu quả Tổng hàm lượng bo, sắt, kẽm, magie >25g/L, chính xác lấp đầy khoảng trống nhu cầu vi lượng của cây. Bo thúc đẩy thụ phấn và đậu quả; sắt ngăn ngừa lá chuyển vàng; kẽm hỗ trợ phân hóa nụ hoa; magie tăng cường quang hợp. Các vi lượng phối hợp nâng cao hiệu quả quang hợp, tránh cây suy yếu do thiếu nguyên tố đơn lẻ, đồng thời cải thiện chất lượng quả, nâng cao khả năng cạnh tranh thương mại, phù hợp với rau quả, lương thực dầu, cây công nghiệp và các loại cây khác.
Khuyến nghị chuyên gia: Phù hợp với mọi loại cây trồng trong toàn giai đoạn sinh trưởng, đặc biệt là giai đoạn quả to của rau quả, giai đoạn đầy hạt của lương thực dầu. Dạng lỏng hòa tan nhanh, dễ hấp thu, có thể phun lá, tưới nhỏ giọt hoặc tưới ngập. Khi phun lá, khuyến nghị pha loãng 800-1500 lần, tránh thời gian nắng nóng; khi tưới nhỏ giọt/tưới ngập, sử dụng 0,8-1,2 lít mỗi mẫu, cách 10-14 ngày một lần, sử dụng liên tiếp 2-3 lần cho hiệu quả tốt hơn. Có thể pha trộn với hầu hết các loại phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, cần kiểm tra tính tương thích trước khi pha. Sử dụng với liều lượng nhỏ nhiều lần, tránh sử dụng quá nhiều, cân bằng giữa hiệu quả phân bón và chăm sóc đất.
| Thông số kỹ thuật | Quy cách chi tiết | Phương pháp kiểm tra | Tiêu chuẩn tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | 1:1.3 | Phương pháp kế khối lượng / Phương pháp cân bình dung tích | NY/T 1973 |
| Nitơ | > 60g/L | Phương pháp chuẩn độ sau chưng cất | GB/T 8572 |
| Phốt pho | > 20g/L | Phương pháp quang phổ amoni molypdat | GB/T 8573 |
| Kali | > 80g/L | Phương pháp quang phổ ngọn lửa | GB/T 8574 |
| Kitooligosacarit | > 35g/L | Phương pháp sắc ký lỏng hiệu suất cao (HPLC) | NY/T 1976 |
| Axit amin | > 80g/L | Phương pháp máy phân tích axit amin tự động | NY/T 1974 |
| Chất hữu cơ | > 150g/L | Phương pháp oxy hóa kali dicromat - gia nhiệt ngoài | NY/T 1978-2010 |
| Glucoza | > 50g/L | Phương pháp sắc ký lỏng hiệu suất cao (HPLC) | NY/T 2716 |
Bảng phân tích thành phần: Doctor Plant
TDS: Doctor Plant
MSDS: Doctor Plant
Báo cáo kim loại nặng: Doctor Plant
Bạn cần thêm tài liệu tùy chỉnh hoặc kết quả kiểm tra cụ thể?


Bạn còn câu hỏi cụ thể nào khác không?
Phù hợp với đất nghèo dinh dưỡng, đất canh tác liên tục và môi trường căng thẳng. Bổ sung nhanh dinh dưỡng đa chiều, tăng cường sức đề kháng cây, nâng cao năng suất và chất lượng.
| Tên cây trồng | Giai đoạn sinh trưởng | Tỷ lệ施 dụng |
|---|---|---|
| Lúa sớm/Lúa muộn | Trước giai đoạn tạo bông | 3-5 L/ha |
| Giai đoạn đầy hạt | 3-5 L/ha | |
| Kỳ mĩ/Lanh | Giai đoạn sinh trưởng | 3-5 L/ha |
| Yến mạch/Đậu Hà Lan | Giai đoạn đẻ nhánh | 3-5 L/ha |
| Xoài/Quất | Giai đoạn quả to | 4-6 L/ha |
| Vải/Bưởi | Giai đoạn nảy mầm | 5-8 L/ha |
| Giai đoạn quả to | 6-10 L/ha | |
| Chuối/Cây hồng đào | Giai đoạn sinh trưởng dinh dưỡng | 5-8 L/ha |
| Việt quất/Dâu tằm | Trước và sau ra hoa | 4-6 L/ha |
| Dâu mâm xôi/Việt quất | Giai đoạn trồng | 3-5 L/ha |
| Cà chua bi/Rau cải thìa | Giai đoạn đầu ra hoa | 4-6 L/ha |
| Giai đoạn thu hoạch liên tục | 4-6 L/ha | |
| Rau chân vịt/Rau cải xanh | Toàn giai đoạn sinh trưởng | 3-5 L/ha |
| Thiên ma/Sen | Giai đoạn hình thành củ | 5-8 L/ha |
| Bách hợp/Khoai môn | Giai đoạn củ to | 5-8 L/ha |
Kết hợp nhiều ưu điểm: bổ sung dinh dưỡng đa chiều, liên kết chelat, thúc đẩy rễ, tăng sức đề kháng và sử dụng tiện lợi.
Axit amin hàm lượng cao cung cấp dinh dưỡng hữu cơ phân tử nhỏ, tham gia trực tiếp tổng hợp tế bào; đạm-phôt-kali bổ sung nhanh các nguyên tố đa lượng; glucoza hỗ trợ cung cấp năng lượng; chất hữu cơ giải phóng dinh dưỡng chậm, tránh gây hại cho cây. Các thành phần phối hợp thúc đẩy cây khỏe mạnh, nâng cao tỷ lệ ra hoa, đậu quả và năng suất.
Axit amin và chất hữu cơ có khả năng chelat mạnh mẽ, có thể liên kết đạm-phôt-kali và các nguyên tố trung vi lượng tự do trong đất, giảm thiểu sự cố định và rửa trôi, đồng thời kích hoạt hệ vi sinh đất.
Kitooligosacarit và axit amin phân tử nhỏ phối hợp kích thích mọc rễ xơ, củng cố khả năng hấp thu của rễ; đồng thời thúc đẩy cây tạo ra các yếu tố kháng căng thẳng, nâng cao khả năng chống lạnh, hạn hán, sâu bệnh, giảm thiểu bệnh lý sinh lý, cải thiện màu sắc, độ ngọt và vị của nông sản, nâng cao giá trị thương mại.
Tỷ trọng 1,3g/cm³, tính lưu động và ổn định tốt, không có kết tủa hay phân lớp, phù hợp với nhiều cách sử dụng như tưới nhỏ giọt, tưới ngập, phun xịt và pha trộn phân bón.
Ihumate is backed by globally recognized certifications.
