
Bột chitosan oligosaccharide tan trong nước, cỡ 100 mesh, chứa >90% chitosan oligosaccharide và có pH 4–5.
| Thông số kỹ thuật | Quy cách chi tiết | Phương pháp kiểm tra | Tiêu chuẩn tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Ngoại quan | Bột 100 mắt lưới | - | - |
| Khả năng hòa tan trong nước | 100% | Phương pháp khối lượng | GB/T 20913 |
| Chitosan oligosaccharid | > 90% | Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) | NY/T 1976 |
| pH | 4-5 | Phương pháp thế điện | NY/T 1973-2010 |
Bảng phân tích thành phần: Bột Chitosan Oligosaccharide
TDS: Bột Chitosan Oligosaccharide
MSDS: Bột Chitosan Oligosaccharide
Báo cáo kim loại nặng: Bột Chitosan Oligosaccharide
Bạn cần thêm tài liệu tùy chỉnh hoặc kết quả kiểm tra cụ thể?


Bạn còn câu hỏi cụ thể nào khác không?
Bột chitosan oligosaccharide tan trong nước, cỡ 100 mesh, chứa >90% chitosan oligosaccharide và có pH 4–5.
| Tên cây trồng | Giai đoạn sinh trưởng | Tỷ lệ施 dụng |
|---|---|---|
| Lúa | Giai đoạn mạ | 3–5 Kg/ha |
| Trước giai đoạn tạo bông | 3–5 Kg/ha | |
| Giai đoạn lấp đầy hạt | 3–5 Kg/ha | |
| Bắp ngọt / Hướng dương | Giai đoạn sinh trưởng | 3–5 Kg/ha |
| Lúa mì / Đậu nành | Giai đoạn cổ thân | 3–5 Kg/ha |
| Dứa / Vải | Giai đoạn lớn trái | 4–6 Kg/ha |
| Cam chanh / Xoài | Giai đoạn nảy mầm | 5–8 Kg/ha |
| Giai đoạn phình to trái | 6–10 Kg/ha | |
| Chuối | Giai đoạn sinh trưởng dinh dưỡng | 5–8 Kg/ha |
| Nho | Trước và sau nở hoa | 4–6 Kg/ha |
| Dâu tây | Giai đoạn trồng | 3–5 Kg/ha |
| Cà chua / Dưa leo | Giai đoạn đầu nở hoa | 4–6 Kg/ha |
| Giai đoạn thu hoạch liên tục | 4–6 Kg/ha | |
| Xà lách / Cải thìa | Toàn bộ giai đoạn sinh trưởng | 3–5 Kg/ha |
| Khoai tây | Giai đoạn hình thành củ | 5–8 Kg/ha |
| Khoai sơn tra | Giai đoạn phình to củ | 5–8 Kg/ha |
Bột chitosan oligosaccharide tan trong nước, cỡ 100 mesh, chứa >90% chitosan oligosaccharide và có pH 4–5.
Bột chitosan oligosaccharide tan trong nước, cỡ 100 mesh, chứa >90% chitosan oligosaccharide và có pH 4–5.
Ihumate được bảo chứng bởi các chứng nhận được công nhận toàn cầu.
