
Peptide hoạt tính cao + 5-ALA + Axit Amin: "Lá chắn sinh học" kháng stress và phục hồi miễn dịch cho cây trồng
Abioresist là chất tăng cường kháng stress cao cấp với tỷ trọng 1:1.25. Sản phẩm sử dụng công thức tiên tiến gồm 25% Peptide hoạt tính sinh học, 1% 5-ALA và 10% Axit Amin. Sự kết hợp này được thiết kế chuyên biệt để giảm bớt các căng thẳng môi trường, giúp nâng cao đáng kể khả năng sinh tồn và phục hồi của cây trồng trong điều kiện khắc nghiệt:
1. Hàm lượng Peptide cao: Kích hoạt miễn dịch cấp độ tế bào. 25% các phân tử peptide nhỏ hoạt tính được cây trồng hấp thụ cực nhanh, kích hoạt trực tiếp hệ thống enzyme phòng vệ, tăng cường đáng kể khả năng chống chịu tác nhân gây bệnh và thời tiết cực đoan, đồng thời đẩy nhanh quá trình phục hồi các mô bị tổn thương.
2. Động lực năng lượng 5-ALA: Tăng cường quang hợp và chống oxy hóa. 1% 5-ALA giúp nâng cao mức diệp lục rõ rệt, duy trì hiệu suất quang hợp cao ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc nhiệt độ thấp, đồng thời loại bỏ các gốc tự do oxy hoạt tính, giảm nhẹ tác hại từ stress phi sinh học.
3. Hiệp đồng Axit Amin: Bổ sung nhanh năng lượng chuyển hóa. 10% axit amin phức hợp cung cấp trực tiếp nguyên liệu sinh trưởng, làm việc hiệp đồng với peptide để đảm bảo quá trình vận chuyển dinh dưỡng và hoạt động trao đổi chất diễn ra bình thường trong thời kỳ nghịch cảnh.
4. Axit Alginic và Chất hữu cơ: Tối ưu hóa phòng vệ vùng rễ. Sự kết hợp giữa Axit Alginic (0.5%) và Chất hữu cơ (10%) giúp cải thiện khả năng giữ nước của đất, kích hoạt quần thể vi sinh vật có lợi vùng rễ, xây dựng hàng rào tự nhiên chống lại hạn hán và mặn kiềm từ bộ rễ.
5. Khả năng sinh dụng cao: Dạng lỏng phản hồi nhanh. Dạng lỏng đồng nhất 1:1.25 đảm bảo sự ổn định của các thành phần hoạt tính sinh học. Dù phun qua lá hay tưới nhỏ giọt vào rễ, sản phẩm đều cho hiệu quả nhanh chóng, giúp cây trồng sớm phục hồi sức sống từ các áp lực nghịch cảnh.
Lời khuyên chuyên gia: Khuyến nghị sử dụng trước 3-5 ngày khi có thời tiết cực đoan (như đợt lạnh, hạn hán, nhiệt độ cao), hoặc dùng ngay sau khi bị thiên tai hoặc giai đoạn đầu của bệnh hại. Phun qua lá có thể phát huy tối đa tiềm năng kích hoạt miễn dịch.
| Thông số kỹ thuật | Quy cách chi tiết | Phương pháp kiểm tra | Tiêu chuẩn tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | 1:1.25 | Phương pháp phù kế/Phương pháp cân bình định mức | NY/T 1973 |
| Axit amin & Peptide nhỏ | 25% | Phương pháp kết tủa Axit Trichloroacetic (TCA) | GB/T 22729 |
| Axit Alginic | > 0.5% | Phương pháp đo quang phổ | NY/T 2117-2012 |
| Chất hữu cơ | 10% | Phương pháp oxy hóa Kali Dichromate - gia nhiệt ngoài | NY/T 1978-2010 |
Bảng phân tích thành phần: ABIORESIST
TDS: ABIORESIST
MSDS: ABIORESIST
Báo cáo kim loại nặng: ABIORESIST
Bạn cần thêm tài liệu tùy chỉnh hoặc kết quả kiểm tra cụ thể?


Bạn còn câu hỏi cụ thể nào khác không?
Giảm thiểu hiệu quả các tổn thương do hạn hán, nhiệt độ thấp, nhiệt độ cao, mặn kiềm và các rào cản do canh tác liên tục gây ra.
| Tên cây trồng | Giai đoạn sinh trưởng | Tỷ lệ施 dụng |
|---|---|---|
| Lúa | Giai đoạn cây con | 1.0-2.0 L/ha |
| Giai đoạn đẻ nhánh | 1.5-2.5 L/ha | |
| Giai đoạn làm đòng | 1.5-2.5 L/ha | |
| Ngô ngọt | Giai đoạn vươn lóng | 1.5-2.5 L/ha |
| Lúa mì/Đại mạch | Giai đoạn hồi xanh | 1.5-2.5 L/ha |
| Yến mạch | Giai đoạn làm đòng | 1.0-2.0 L/ha |
| Dứa | Từ cây con đến giai đoạn nở trái | 2.0-3.0 L/ha |
| Cam quýt/Táo | Giai đoạn nảy chồi | 2.5-3.5 L/ha |
| Giai đoạn nở trái | 2.5-3.5 L/ha | |
| Chuối | Giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng | 2.0-3.0 L/ha |
| Xoài | Giai đoạn rụng hoa | 2.5-3.5 L/ha |
| Nho | Trước ra hoa và giai đoạn nở trái | 2.0-3.0 L/ha |
| Dâu tây | Từ khi trồng đến giai đoạn hiện nụ | 1.0-2.0 L/ha |
| Cà chua/Ớt | Giai đoạn đầu ra hoa | 2.0-3.0 L/ha |
| Giai đoạn rộ trái | 2.0-3.0 L/ha | |
| Rau ăn lá | Giai đoạn sinh trưởng nhanh | 1.0-2.0 L/ha |
| Dưa chuột | Giai đoạn bò giàn đến đầu ra hoa | 1.5-2.5 L/ha |
| Khoai tây | Giai đoạn hình thành củ | 2.0-3.0 L/ha |
| Khoai lang | Giai đoạn nở củ | 1.5-2.5 L/ha |
Đạt được đa tác dụng từ phòng ngừa nghịch cảnh, phục hồi tổn thương đến ổn định năng suất và chất lượng, bảo vệ toàn diện cây trồng trước stress phi sinh học.
Hàm lượng cao Axit Amin và Peptide có thể được cây hấp thụ trực tiếp mà không cần chuyển hóa, bổ sung nhanh dưỡng chất cần thiết trong nghịch cảnh, phục hồi tế bào mô bị hỏng, giảm thiểu tình trạng héo úa, vàng lá, đình trệ sinh trưởng.
Axit Alginic điều chỉnh đóng mở khí khổng, giảm mất nước, tăng khả năng chịu hạn và mặn kiềm rõ rệt; đồng thời kích hoạt hệ thống enzyme phòng vệ, nâng cao khả năng chịu nhiệt độ thấp và cao, giảm mức độ gây hại của stress phi sinh học.
Chất hữu cơ cải thiện cấu trúc đoàn lạp của đất, nâng cao khả năng giữ nước, giữ phân và khả năng đệm, giảm bớt vấn đề mặn kiềm, nén chặt đất, tạo môi trường ổn định cho rễ; đồng thời tăng cường sức sống của rễ, nâng cao khả năng hấp thụ dinh dưỡng và nước.
Ihumate is backed by globally recognized certifications.
