Logo chính thức Ihumate - Nhà sản xuất hàng đầu về Axit Humic
Bột Ihumate Sắt Glycinate trưng bày trong bát cho phân bón lá, phân tan và premix thức ăn
Cận cảnh bột Ihumate Sắt Glycinate trong đĩa petri, mịn và đồng đều
Tùy chọn bao bì Ihumate Sắt Glycinate cho OEM và xuất khẩu số lượng lớn
Dung dịch nước Ihumate Sắt Glycinate cho phân bón lỏng và tưới nhỏ giọt
Hình kích thước hạt Ihumate Sắt Glycinate, thể hiện bột mịn và dễ phân tán
Bột Ihumate Sắt Glycinate trưng bày trong bát cho phân bón lá, phân tan và premix thức ăn
Cận cảnh bột Ihumate Sắt Glycinate trong đĩa petri, mịn và đồng đều
Tùy chọn bao bì Ihumate Sắt Glycinate cho OEM và xuất khẩu số lượng lớn
Dung dịch nước Ihumate Sắt Glycinate cho phân bón lỏng và tưới nhỏ giọt
Hình kích thước hạt Ihumate Sắt Glycinate, thể hiện bột mịn và dễ phân tán

Sắt Glycinate

  • Ngoại quan: Bột
  • Fe2+: > 17%
  • Fe3+: > 0.5%
  • Tổng glycine: > 20%
Sản phẩm liên quan
Khoảng giá tham khảo:USD 1200 - 2000

Sắt Glycinate

Sắt Glycinate: nguyên liệu vi lượng hữu cơ cho phân bón và premix thức ăn

Ihumate Sắt Glycinate dùng glycine làm ligand dinh dưỡng để chuyển sắt thành dạng chelate hữu cơ phân tử nhỏ. Trong nông nghiệp, sản phẩm có thể dùng làm nguồn sắt cho phân bón lá, phân tan, tưới nhỏ giọt, phân vi lượng tổng hợp và phân bón lỏng đặc biệt, giúp giảm kết tủa, đối kháng và cố định thường gặp ở muối vô cơ. Trong thức ăn chăn nuôi, có thể dùng làm nguyên liệu khoáng vi lượng hữu cơ trong premix khi quy định địa phương cho phép và công thức do chuyên gia dinh dưỡng thiết kế.

So với EDTA chelate, glycinate dùng ligand theo hướng dinh dưỡng nên phù hợp hơn cho ứng dụng phụ gia thức ăn. EDTA vẫn ổn định hơn trong một số hệ phân bón kiềm. Lựa chọn phụ thuộc vào mục tiêu sử dụng, pH, cây trồng hoặc vật nuôi và quy định.

Sắt cần cho hình thành diệp lục và hệ enzyme oxy hóa khử, phù hợp xử lý vàng lá, đất kiềm và cây giá trị cao.

Sắt Glycinate Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuậtQuy cách chi tiếtPhương pháp kiểm traTiêu chuẩn tham chiếu
Ngoại quanBột--
Fe2+> 17%--
Fe3+> 0.5%--
Tổng glycine> 20%--

Sắt Glycinate - Video giới thiệu

  • Ngoại quan và bao bì sản phẩm
  • Vi lượng chelate glycinate
Xem thêm

Sắt Glycinate - Video độ tan trong nước

  • Tan 100% trong nước
  • Tan nhanh không cặn
Xem thêm

Tài liệu kỹ thuật COA, TDS, MSDS & HM Test Report

Bảng phân tích thành phần (COA)

Bảng phân tích thành phần: Sắt Glycinate

Bảng thông số kỹ thuật (TDS)

TDS: Sắt Glycinate

Phiếu an toàn hóa chất (MSDS)

MSDS: Sắt Glycinate

Báo cáo kiểm nghiệm kim loại nặng

Báo cáo kim loại nặng: Sắt Glycinate

Hỗ trợ tải xuống

Bạn cần thêm tài liệu tùy chỉnh hoặc kết quả kiểm tra cụ thể?

Giải đáp thắc mắc

Giải đáp thắc mắc về mua hàng, chứng nhận và logistics
Đăng ký mẫu thử miễn phí gửi đi toàn cầu
1

Sắt Glycinate khác gì EDTA sắt?

EDTA sắt có độ ổn định mạnh, thường dùng cho phân tan và một số hệ kiềm. Sắt Glycinate dùng glycine làm ligand, phù hợp hơn với khoáng vi lượng hữu cơ và nguyên liệu premix thức ăn.
2

Glycinate khác gì chelate amino acid thông thường?

Chelate amino acid là nhóm rộng, thường dùng hỗn hợp amino acid thủy phân. Glycinate là hướng đơn ligand chính xác hơn, chỉ dùng glycine. Vì glycine là amino acid nhỏ nhất và cấu trúc đơn giản nhất, glycinate có cấu trúc ổn định hơn, phù hợp hơn cho phân bón lá, phân lỏng cao cấp, công thức xuất khẩu và xử lý thiếu vi lượng nhanh.
3

Có dùng được cho cả phân bón và phụ gia thức ăn không?

Có. Có thể dùng trong phân bón lá, tưới nhỏ giọt, phân lỏng và phân vi lượng tổng hợp. Với premix thức ăn, chỉ dùng theo quy định địa phương, giới hạn từng loài và công thức của chuyên gia dinh dưỡng.
4

Ưu điểm so với sulfate hoặc oxide là gì?

Dạng glycinate giúp giảm kết tủa và đối kháng so với nhiều muối vi lượng vô cơ, cải thiện tương thích trong phân tan cao cấp và premix khoáng hữu cơ.
5

Bạn là công ty thương mại hay nhà sản xuất?

Chúng tôi là nhà sản xuất chuyên nghiệp. Nhà máy hiện đại của chúng tôi tọa lạc tại Sơn Tây, Trung Quốc. Với công suất 500.000 tấn/năm, chúng tôi hoan nghênh đối tác đến thăm nhà máy.
6

Bạn kiểm soát chất lượng như thế nào?

7

Bạn có cung cấp mẫu thử không?

8

Phương thức thanh toán là gì?

9

Làm sao tôi theo dõi hàng hóa sau khi thanh toán?

10

Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là bao nhiêu?

11

Có thể tùy chỉnh bao bì hoặc in Logo không?

12

Thời gian giao hàng mất bao lâu?

Bạn còn câu hỏi cụ thể nào khác không?

Cách dùng và liều lượng: Sắt Glycinate

Hướng dẫn sử dụng: dùng cho phun lá, tưới nhỏ giọt, fertigation và sản xuất phân bón. Với thức ăn, xem như nguyên liệu premix và tuân thủ quy định địa phương, giới hạn từng loài và khuyến nghị chuyên gia dinh dưỡng. Tránh pha trực tiếp với chất oxy hóa mạnh, hệ axit mạnh hoặc kiềm mạnh; thử tương thích trước khi sản xuất lớn.

Sản xuất và phối trộn phân bón

  • Phân tan và phân lỏng:
    Nguyên liệu vi lượng chelate hữu cơ cho phân tan, phân lỏng đặc biệt và công thức vi lượng tổng hợp.
  • Phân bón lá:
    Phù hợp trước ra hoa, trái non, sinh trưởng nhanh và giai đoạn đầu thiếu vi lượng, giảm nguy cơ cháy lá.
  • Phân hạt và phân tổng hợp:
    Có thể phối trộn vào phân hạt, NPK và phân hữu cơ để cải thiện phân tán vi lượng.

Premix thức ăn

  • Nguồn khoáng vi lượng hữu cơ:
    Nguyên liệu cho premix gia súc, gia cầm, thủy sản và nhai lại trong giới hạn pháp lý.
  • Phù hợp hơn EDTA cho thức ăn:
    Ligand glycine phù hợp với logic dinh dưỡng hơn EDTA trong ứng dụng thức ăn.

Giải pháp tỷ lệ ứng dụng

Tên cây trồngGiai đoạn sinh trưởngTỷ lệ施 dụng
Phun láĐầu thiếu hụt / sinh trưởng nhanh0.5-1.5 kg/ha hoặc pha 800-1500 lần
Tưới nhỏ giọt / fertigationRễ hoạt động mạnh1-3 kg/ha/lần
Phân tan / phân lỏngCông thức vi lượng1-5 kg/tấn, điều chỉnh theo hàm lượng mục tiêu
Phân hạt / phân tổng hợpPhối trộn sản xuất0.5-3 kg/tấn, điều chỉnh theo công thức
Premix thức ănNguồn khoáng vi lượngTheo loài vật nuôi, giới hạn pháp lý và công thức dinh dưỡng

Ưu điểm sản phẩm: Sắt Glycinate

Sắt Glycinate dùng công nghệ chelate glycinate để tăng giá trị trong dinh dưỡng cây trồng, sản xuất phân bón và premix thức ăn.

1

Chelate hữu cơ giảm kết tủa

Ligand glycine phối trí với sắt, giúp giảm phản ứng với phosphate, carbonate hoặc ion nước cứng.

2

Ligand glycine đơn cho hấp thu nhanh

Glycine là amino acid nhỏ nhất và đơn giản nhất, khối lượng phân tử khoảng 75. Vi lượng chelate bằng glycine phù hợp cho phun lá và xử lý thiếu hụt nhanh trên rau quả, nhà kính và cây giá trị cao.

3

Cấu trúc ổn định và ít dao động giữa lô

So với hỗn hợp amino acid thủy phân, glycinate dùng một ligand xác định, giúp kiểm soát cấu trúc chelate tốt hơn và giảm dao động giữa các lô trong phân lỏng, phân bón lá tan hoàn toàn và công thức xuất khẩu.

4

Giá trị rõ hơn cho công thức cao cấp

Chelate amino acid thông thường phù hợp công thức nhạy giá và sản lượng lớn. Glycinate phù hợp hơn cho dòng cao cấp nhấn mạnh độ tinh khiết, ổn định, tan hoàn toàn và hấp thu nhanh.

5

Êm dịu cho chương trình phun lá

Ligand glycine dịu, phù hợp bổ sung vi lượng qua lá cho cây giá trị cao, thường giảm nguy cơ kích ứng lá so với nhiều muối vô cơ. Nên thử nghiệm diện tích nhỏ trước khi dùng rộng.

6

Dùng linh hoạt cho phân bón và thức ăn

Sắt Glycinate hỗ trợ chương trình bổ sung vi lượng cho cây trồng và premix khoáng vi lượng hữu cơ.

7

Định vị thức ăn tốt hơn EDTA

Glycine là ligand dinh dưỡng nên thường dễ định vị trong nguyên liệu thức ăn hơn EDTA, nhưng phải tuân thủ quy định địa phương.

8

Tan tốt và dễ phối công thức

Bột mịn dễ phân tán cho phun lá, tưới nhỏ giọt và sản xuất phân lỏng. Luôn thử tương thích trước khi mở rộng.

9

Bổ sung sắt chính xác

Sắt cần cho hình thành diệp lục và hệ enzyme oxy hóa khử, phù hợp xử lý vàng lá, đất kiềm và cây giá trị cao.

Chứng nhận: Sắt Glycinate

Ihumate is backed by globally recognized certifications.

  • 🏅 Chứng nhận OMRI – Được phép dùng trong nông nghiệp hữu cơ (tiêu chuẩn USDA/NOP Hoa Kỳ)
  • 🏅 Chứng nhận CERES – Dành cho vật tư nông nghiệp hữu cơ tiêu chuẩn cao
  • ✔ Quy trình sản xuất quốc tế, truy xuất nguồn gốc theo từng lô
  • ✔ Đáp ứng yêu cầu khắt khe của các nhà phân phối toàn cầu
Chứng nhận OMRI chứng minh sản phẩm phù hợp nông nghiệp hữu cơ toàn cầu
Chứng nhận CERES cho Kali Humate phù hợp tiêu chuẩn EU và NOP
Chứng nhận CERES cho Kali Fulvate đảm bảo chất lượng xuất khẩu
Chứng nhận CERES cho Humic nguồn khoáng phù hợp tiêu chuẩn EU & NOP
Chứng nhận CERES cho Fulvic nguồn khoáng hỗ trợ xuất khẩu nông nghiệp cao cấp
Chứng nhận CERES cho Humate Natri ứng dụng trong thủy sản và thức ăn chăn nuôi
Chứng nhận CERES cho chiết xuất rong biển giàu hormone tự nhiên