
Mangan Glycinate: nguyên liệu vi lượng hữu cơ cho phân bón và premix thức ăn
Ihumate Mangan Glycinate dùng glycine làm ligand dinh dưỡng để chuyển mangan thành dạng chelate hữu cơ phân tử nhỏ. Trong nông nghiệp, sản phẩm có thể dùng làm nguồn mangan cho phân bón lá, phân tan, tưới nhỏ giọt, phân vi lượng tổng hợp và phân bón lỏng đặc biệt, giúp giảm kết tủa, đối kháng và cố định thường gặp ở muối vô cơ. Trong thức ăn chăn nuôi, có thể dùng làm nguyên liệu khoáng vi lượng hữu cơ trong premix khi quy định địa phương cho phép và công thức do chuyên gia dinh dưỡng thiết kế.
So với EDTA chelate, glycinate dùng ligand theo hướng dinh dưỡng nên phù hợp hơn cho ứng dụng phụ gia thức ăn. EDTA vẫn ổn định hơn trong một số hệ phân bón kiềm. Lựa chọn phụ thuộc vào mục tiêu sử dụng, pH, cây trồng hoặc vật nuôi và quy định.
Mangan hỗ trợ quang hợp, hoạt hóa enzyme và chuyển hóa đạm, phù hợp cây đồng ruộng, rau quả và đất dễ thiếu mangan.
| Thông số kỹ thuật | Quy cách chi tiết | Phương pháp kiểm tra | Tiêu chuẩn tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Ngoại quan | Bột | - | - |
| Tổng mangan | > 22% | - | - |
| Tổng glycine | > 30% | - | - |
Bảng phân tích thành phần: Mangan Glycinate
TDS: Mangan Glycinate
MSDS: Mangan Glycinate
Báo cáo kim loại nặng: Mangan Glycinate
Bạn cần thêm tài liệu tùy chỉnh hoặc kết quả kiểm tra cụ thể?


Bạn còn câu hỏi cụ thể nào khác không?
Hướng dẫn sử dụng: dùng cho phun lá, tưới nhỏ giọt, fertigation và sản xuất phân bón. Với thức ăn, xem như nguyên liệu premix và tuân thủ quy định địa phương, giới hạn từng loài và khuyến nghị chuyên gia dinh dưỡng. Tránh pha trực tiếp với chất oxy hóa mạnh, hệ axit mạnh hoặc kiềm mạnh; thử tương thích trước khi sản xuất lớn.
| Tên cây trồng | Giai đoạn sinh trưởng | Tỷ lệ施 dụng |
|---|---|---|
| Phun lá | Đầu thiếu hụt / sinh trưởng nhanh | 0.5-1.5 kg/ha hoặc pha 800-1500 lần |
| Tưới nhỏ giọt / fertigation | Rễ hoạt động mạnh | 1-3 kg/ha/lần |
| Phân tan / phân lỏng | Công thức vi lượng | 1-5 kg/tấn, điều chỉnh theo hàm lượng mục tiêu |
| Phân hạt / phân tổng hợp | Phối trộn sản xuất | 0.5-3 kg/tấn, điều chỉnh theo công thức |
| Premix thức ăn | Nguồn khoáng vi lượng | Theo loài vật nuôi, giới hạn pháp lý và công thức dinh dưỡng |
Mangan Glycinate dùng công nghệ chelate glycinate để tăng giá trị trong dinh dưỡng cây trồng, sản xuất phân bón và premix thức ăn.
Ligand glycine phối trí với mangan, giúp giảm phản ứng với phosphate, carbonate hoặc ion nước cứng.
Glycine là amino acid nhỏ nhất và đơn giản nhất, khối lượng phân tử khoảng 75. Vi lượng chelate bằng glycine phù hợp cho phun lá và xử lý thiếu hụt nhanh trên rau quả, nhà kính và cây giá trị cao.
So với hỗn hợp amino acid thủy phân, glycinate dùng một ligand xác định, giúp kiểm soát cấu trúc chelate tốt hơn và giảm dao động giữa các lô trong phân lỏng, phân bón lá tan hoàn toàn và công thức xuất khẩu.
Chelate amino acid thông thường phù hợp công thức nhạy giá và sản lượng lớn. Glycinate phù hợp hơn cho dòng cao cấp nhấn mạnh độ tinh khiết, ổn định, tan hoàn toàn và hấp thu nhanh.
Ligand glycine dịu, phù hợp bổ sung vi lượng qua lá cho cây giá trị cao, thường giảm nguy cơ kích ứng lá so với nhiều muối vô cơ. Nên thử nghiệm diện tích nhỏ trước khi dùng rộng.
Mangan Glycinate hỗ trợ chương trình bổ sung vi lượng cho cây trồng và premix khoáng vi lượng hữu cơ.
Glycine là ligand dinh dưỡng nên thường dễ định vị trong nguyên liệu thức ăn hơn EDTA, nhưng phải tuân thủ quy định địa phương.
Bột mịn dễ phân tán cho phun lá, tưới nhỏ giọt và sản xuất phân lỏng. Luôn thử tương thích trước khi mở rộng.
Mangan hỗ trợ quang hợp, hoạt hóa enzyme và chuyển hóa đạm, phù hợp cây đồng ruộng, rau quả và đất dễ thiếu mangan.
Ihumate is backed by globally recognized certifications.
