
Amoni Molybdat 54% Mo nông nghiệp cao cấp: nguồn molypden tan cho chuyển hóa đạm và công thức vi lượng
Amoni Molybdat Ihumate thường được cung cấp dưới dạng amoni heptamolybdat tetrahydrat, (NH4)6Mo7O24·4H2O, CAS 12054-85-2. Sản phẩm là tinh thể trắng đến không màu hoặc bột kết tinh, Mo > 54%, N tổng > 6%, tan hoàn toàn trong nước, dùng cho phun lá, tưới phân, xử lý hạt giống, thủy canh và sản xuất phân tan, phân lỏng, phân vi lượng.
1. Bổ sung Mo chính xác: Mo tham gia nitrate reductase và hệ enzyme liên quan đến cố định đạm sinh học ở cây họ đậu.
2. Hàm lượng cao: Mo > 54% giúp đạt chỉ tiêu với tỷ lệ bổ sung thấp trong WSF, xử lý hạt và dung dịch mẹ.
3. Tan nhanh: tinh thể sạch phù hợp phun, nhỏ giọt và phối công thức; cần thử nước, pH, nồng độ và ổn định trước sản xuất.
4. Lợi thế Ihumate: kiểm soát từng lô Mo, N tổng, ngoại quan, chất không tan, pH và độ tan; hỗ trợ COA, SDS, chứng từ xuất khẩu và bao bì OEM/ODM.
Lưu ý: Mo là vi lượng, nhu cầu thấp; dùng quá mức có thể ảnh hưởng cây và thức ăn chăn nuôi. Xác định liều theo pH đất, phân tích mô, cây trồng và quy định địa phương.
| Thông số kỹ thuật | Quy cách chi tiết | Phương pháp kiểm tra | Tiêu chuẩn tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Ngoại quan | Tinh thể trắng đến không màu hoặc bột kết tinh | Quan sát trực quan | - |
| Công thức hóa học | (NH4)6Mo7O24·4H2O | - | - |
| Số CAS | 12054-85-2 | - | - |
| Molypden (Mo) | > 54% | ICP-OES hoặc trọng lượng | - |
| Tổng Nitơ (N) | > 6% | Chưng cất chuẩn độ | - |
| Độ tan trong nước | 100% | Quan sát và trọng lượng | - |
| Chất không tan | < 0,05% | Phương pháp trọng lượng | - |
| pH | 5,0-6,5 (dung dịch 1%) | Máy đo pH | - |
Bảng phân tích thành phần: Amoni Molybdat 54% Mo
TDS: Amoni Molybdat 54% Mo
MSDS: Amoni Molybdat 54% Mo
Báo cáo kim loại nặng: Amoni Molybdat 54% Mo
Bạn cần thêm tài liệu tùy chỉnh hoặc kết quả kiểm tra cụ thể?


Bạn còn câu hỏi cụ thể nào khác không?
Dùng phun lá bổ sung Mo, tưới phân, thủy canh, xử lý/phủ hạt giống cây họ đậu và sản xuất WSF, phân lỏng, premix vi lượng. Luôn tính liều theo Mo nguyên tố.
| Tên cây trồng | Giai đoạn sinh trưởng | Tỷ lệ施 dụng |
|---|---|---|
| Hạt giống họ đậu | Trước gieo | Thường 2-6 g Mo/kg hạt; theo nhãn địa phương |
| Phun lá | Thiếu Mo xác nhận hoặc sinh trưởng sớm | 50-150 g sản phẩm/ha/lần; thử cây nhạy cảm trước |
| Tưới phân/Thủy canh | Dung dịch dinh dưỡng hoặc bổ sung thấp | Tính theo nồng độ Mo mục tiêu |
| Sản xuất phân bón | WSF, phân lỏng và premix vi lượng | Lượng sản phẩm = Mo nguyên tố mục tiêu ÷ 0,54 |
Amoni Molybdat Ihumate cung cấp Mo > 54% và độ tan ổn định cho dinh dưỡng molypden chính xác và sản xuất vi lượng chuyên nghiệp.
Mo > 54% và N tổng > 6% cho công thức cao cấp, xử lý hạt và dung dịch phân lỏng.
Mo tham gia khử nitrate và enzyme cố định đạm ở cây họ đậu khi dùng đúng liều vi lượng.
Hàm lượng Mo cao giảm tỷ lệ đưa vào và phù hợp hệ NPK, amino acid, rong biển, humic sau thử nghiệm.
COA từng lô, kiểm soát độ tan, chứng từ xuất khẩu, tư vấn công thức và bao bì OEM/ODM.
Ihumate được bảo chứng bởi các chứng nhận được công nhận toàn cầu.
