
Liên kết EDTA + Tác động phối hợp đa nguyên tố: Phân bón dinh dưỡng tổng hợp phù hợp mọi điều kiện
Phân bón vi lượng hợp chất chelat EDTA sử dụng EDTA làm chất chelat chính, phối hợp khoa học 8 nguyên tố trung và vi lượng, dạng bột xanh 200 mắt lưới, thích hợp pH 5,0–7,0, đạt sự hòa hợp sâu sắc của «giữ hoạt tính bằng chelat + phối hợp đa nguyên tố + thích ứng rộng», khắc phục nhược điểm của phân bón vi lượng thông thường dễ bị cố định trong đất, đối kháng nguyên tố, kết hợp nhiều công dụng: bổ sung dinh dưỡng toàn diện, kích hoạt chức năng sinh lý, tăng sức đề kháng, sử dụng tiện lợi. Phù hợp với hầu hết các loại cây trồng và điều kiện canh tác, là sản phẩm ưu tiên để bổ sung hiệu quả nguyên tố trung vi lượng, nâng cao chất lượng và tăng năng suất.
1. Tác động hỗ trợ lẫn nhau: Tính ổn định chelat và hoạt tính nguyên tố phối hợp. Sử dụng công nghệ chelat EDTA chất lượng cao, tỷ lệ chelat cao, cố định chắc chắn 8 nguyên tố tạo hợp chất chelat ổn định, ngăn ngừa hiệu quả phản ứng kết tủa với keo đất, ion phốt phát…, giải pháp triệt để vấn đề đối kháng nguyên tố khi đa nguyên tố cùng tồn tại. Bột xanh 200 mắt lưới có hạt siêu mịn, phân tán tuyệt vời, dễ tan trong nước, cây trồng hấp thu trực tiếp không cần chuyển hóa thêm. Các nguyên tố phối hợp tác động, tối đa hóa hoạt tính sinh học. Sản phẩm có độ tinh khiết cao, ổn định bảo quản không dễ vón cục, phù hợp sản xuất nông nghiệp quy mô, đạt tác động kép «ổn định chelat + hấp thu hiệu quả đa nguyên tố».
2. Bổ sung dinh dưỡng toàn diện: Đa nguyên tố phối hợp hỗ trợ chức năng sinh lý. Phối hợp khoa học 8 nguyên tố trung vi lượng đáp ứng chính xác nhu cầu sinh trưởng cây trồng: Fe và Mg phối hợp thúc đẩy tổng hợp diệp lục và quang hợp, cải thiện tình trạng lá vàng; Mn và Cu kích hoạt enzyme oxy hóa khử, điều hòa trao đổi chất dinh dưỡng; Zn và B hỗ trợ phân hóa chùm hoa và phát triển quả, giảm rụng hoa rụng quả; Mo và Co thúc đẩy cố định đạm và tổng hợp protein, tăng sức đề kháng cây. Đáp ứng toàn diện nhu cầu vi lượng ở mọi giai đoạn sinh trưởng, tránh suy yếu do thiếu một nguyên tố duy nhất, đảm bảo cung cấp dinh dưỡng cân bằng.
3. Thích ứng rộng: Phù hợp đất axit – trung tính. Sản phẩm thích hợp trong khoảng pH 5,0–7,0, ổn định mạnh mẽ ở đất axit và trung tính, không cần điều chỉnh độ axit đất thêm, có thể áp dụng rộng rãi ở hầu hết điều kiện canh tác, khắc phục điểm yếu của phân bón vi lượng thông thường bị giới hạn bởi pH đất, hiệu quả sử dụng thấp. Bột 200 mắt lưới thấm đều vào mọi lớp đất, dù là ruộng đất axit, vườn cây trung tính hay nhà lưới đều phát huy hiệu quả ổn định, tối ưu hóa khả năng cung cấp vi lượng đất, phù hợp nhiều điều kiện đất trồng.
4. Tính tương thích cao: Dễ pha trộn và đa dạng cách sử dụng. Sản phẩm có tính tương thích tốt, có thể pha trộn với hầu hết phân bón hòa tan, thuốc bảo vệ thực vật, điều hòa sinh trưởng không đối kháng, không kết tủa, không cần pha chế riêng, phối hợp tăng cường hiệu quả chung. Phù hợp phun lá, bón đất, tưới nhỏ giọt và các phương pháp khác, linh hoạt đáp ứng nhu cầu mô hình canh tác khác nhau, phù hợp cả canh tác ruộng lớn quy mô và canh tác tinh tế rau quả, lương thực, nâng cao đáng kể tiện lợi bón phân.
5. Nâng cao chất lượng và hiệu quả: Phù hợp rộng và tối ưu hóa chi phí. Phù hợp với rau quả, lương thực, cây công nghiệp và các loại cây khác, vừa ngăn ngừa nhiều triệu chứng thiếu nguyên tố, vừa tăng sức đề kháng, thúc đẩy tích lũy dinh dưỡng, cải thiện chất quả và tăng năng suất. Bột xanh 200 mắt lưới dễ cân chính xác, bảo quản vận chuyển. Kết hợp phối hợp khoa học và hiệu quả hấp thu cao, đạt «liều lượng thấp, hiệu quả cao», giảm lãng phí phân bón, nâng cao rõ rệt hiệu quả sử dụng phân bón, đồng thời có tỷ lệ giá trị cao, giúp người trồng kiểm soát chi phí sản xuất, phù hợp yêu cầu phát triển nông nghiệp xanh hiệu quả.
Khuyến nghị chuyên gia: Đặc biệt phù hợp điều kiện bổ sung toàn diện nguyên tố ở đất axit – trung tính và các loại cây trồng, phù hợp hầu hết rau quả, lương thực. Phun lá pha loãng 1000–2000 lần, phun đều hai mặt lá, tránh thời gian nắng nóng, mỗi 7–10 ngày một lần, liên tục 2–3 lần; Bón đất 200–300g/mẫu, trộn với phân nền hoặc rải quanh rễ rồi tưới nước; Tưới nhỏ giọt pha loãng 1500–2500 lần, đưa vào hệ thống tưới, mỗi 10–14 ngày một lần, liên tục 2–3 lần đạt hiệu quả tốt nhất. Tránh pha trộn với muối canxi, magie nồng độ cao để giảm nguy cơ kết tủa.
| Thông số kỹ thuật | Quy cách chi tiết | Phương pháp kiểm tra | Tiêu chuẩn tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Ngoại quan | Bột xanh 200 mắt lưới | - | - |
| Đồng | 1,5% | Phương pháp phổ hấp thu nguyên tử | NY/T 1973 |
| Sắt | 4,0% | Phương pháp phổ hấp thu nguyên tử | NY/T 1973 |
| Magie | 5,4% | Phương pháp phổ hấp thu nguyên tử | NY/T 1973 |
| Mangan | 4,0% | Phương pháp phổ hấp thu nguyên tử | NY/T 1973 |
| Kẽm | 1,5% | Phương pháp phổ hấp thu nguyên tử | NY/T 1973 |
| Boron | 0,5% | Phương pháp phổ hấp thu nguyên tử | NY/T 1973 |
| Moliđen | 0,1% | Phương pháp phổ hấp thu nguyên tử | NY/T 1973 |
| Lưu huỳnh | 4,0% | Phương pháp phổ hấp thu nguyên tử | NY/T 1973 |
| Coban | 0,05% | Phương pháp phổ hấp thu nguyên tử | NY/T 1973 |
| pH | 5,0–7,0 | Phương pháp thế điện | NY/T 1973-2010 |
Bảng phân tích thành phần: EDTA MIX
TDS: EDTA MIX
MSDS: EDTA MIX
Báo cáo kim loại nặng: EDTA MIX
Bạn cần thêm tài liệu tùy chỉnh hoặc kết quả kiểm tra cụ thể?


Bạn còn câu hỏi cụ thể nào khác không?
Đề xuất cách sử dụng: Sản phẩm phù hợp phun lá, tưới nhỏ giọt, tưới ngập, có thể pha trộn với thuốc BVTV, phân bón không kiềm mạnh, cấm pha với phân bón phốt phát nồng độ cao. Phun lá pha loãng 800–1500 lần, giai đoạn cây con pha 1200–1500 lần, thực hiện trước 10h sáng hoặc sau 16h chiều ngày nắng, tập trung phun hai mặt lá và bề mặt quả, liên tục 2–3 lần, cách nhau 7–10 ngày; Tưới nhỏ giọt/ngập pha loãng 500–800 lần, sử dụng đều với nước tưới, khuyến nghị sử dụng trong 8 giờ sau khi hòa tan. Giai đoạn dinh dưỡng tới hạn (nảy mầm, ra hoa, lớn quả) là thời gian sử dụng tốt nhất.
| Tên cây trồng | Giai đoạn sinh trưởng | Tỷ lệ施 dụng |
|---|---|---|
| Lúa | Giai đoạn mạ | 2,0–3,0 kg/ha |
| Giai đoạn đẻ nhánh | 3,0–4,0 kg/ha | |
| Giai đoạn đầy hạt | 3,5–4,5 kg/ha | |
| Lúa mì/Lúa mạch | Giai đoạn đẻ nhánh | 3,0–4,0 kg/ha |
| Giai đoạn ra bông | 3,5–4,5 kg/ha | |
| Bắp | Giai đoạn còi lớn | 3,5–5,0 kg/ha |
| Đậu tương | Giai đoạn ra hoa kết quả | 3,0–4,0 kg/ha |
| Cam chanh | Giai đoạn nảy mầm | 4,0–6,0 kg/ha |
| Giai đoạn lớn quả | 5,0–7,0 kg/ha | |
| Táo/Lê | Giai đoạn quả non lớn lên | 5,0–6,5 kg/ha |
| Nho | Trước ra hoa và giai đoạn lớn quả | 4,0–6,0 kg/ha |
| Cà chua/Ớt | Giai đoạn đầu ra hoa | 3,0–4,5 kg/ha |
| Giai đoạn lớn quả | 4,0–5,5 kg/ha | |
| Dâu tây | Giai đoạn ra hoa kết quả | 2,5–3,5 kg/ha |
| Dưa leo/Dưa gang | Sau khi đậu quả | 3,0–4,5 kg/ha |
| Rau lá | Giai đoạn sinh trưởng nhanh | 2,0–3,0 kg/ha |
| Khoai tây | Giai đoạn hình thành củ | 4,0–5,5 kg/ha |
| Khoai lang/Khoai sọ | Giai đoạn củ lớn lên | 3,5–5,0 kg/ha |
Chelat toàn phổ, phối hợp hỗ trợ: Tập trung 9 vi lượng phối hợp chính xác, công nghệ chelat EDTA + công thức dễ tan 200 mắt lưới, thích ứng toàn diện đất và bổ sung nguyên tố suốt chu kỳ sinh trưởng, kết hợp sức đề kháng, ổn định năng suất và nâng cao chất lượng.
Phối hợp chính xác 9 vi lượng thiết yếu như Cu, Fe, Mg… Trạng thái chelat EDTA đảm bảo hấp thu phối hợp không đối kháng, giải quyết một lần vấn đề thiếu một hoặc nhiều vi lượng của cây trồng, không cần bón nhiều loại phân vi lượng riêng lẻ.
Dựa trên công nghệ chelat EDTA, hiệu quả sử dụng vi lượng cao gấp 3–5 lần so với phân vô cơ thông thường, tránh bị cố định đất và đối kháng nguyên tố. Công thức nhẹ nhàng pH 5,0–7,0 phù hợp đất axit, trung tính, hoạt tính dinh dưỡng lâu bền, hiệu quả phân bón ổn định hơn.
Bột xanh siêu mịn 200 mắt lưới, tan nhanh trong nước không cặn, phù hợp phun lá, tưới nhỏ giọt, tưới ngập và nhiều phương pháp khác, cũng có thể pha trộn với hầu hết phân bón, đáp ứng nhu cầu canh tác chính xác quy mô ở ruộng, nhà lưới, vườn cây.
Vi lượng phối hợp tham gia quá trình sinh lý quang hợp, trao đổi chất, sinh sản, thúc đẩy phân hóa hoa, lớn quả, cải thiện màu sắc và độ ngọt quả, giảm quả dị hình, quả nứt, đồng thời tăng năng suất cây trồng, đạt cả tăng năng suất và nâng cao chất lượng.
Bổ sung đủ vi lượng dạng chelat, có thể tăng cường độ bền thành tế bào và hoạt tính enzyme, nâng cao khả năng chống chịu khô hạn, lạnh, sâu bệnh và trở ngại canh tác liên tục, giảm bệnh lý sinh lý, duy trì cây sinh trưởng khỏe mạnh.
Giải phóng dinh dưỡng có kiểm soát, không tồn dư thừa, không phá hủy hệ vi sinh đất, phù hợp nông nghiệp xanh và canh tác hữu cơ, sau sử dụng không ảnh hưởng xấu đến cây trồng và đất.
Ihumate is backed by globally recognized certifications.
