
Mangan chelat hóa cao + thích ứng trung tính toàn diện: Phân bón mangan nhanh tác dụng tăng cường quang hợp
Mangan chelat hóa EDTA (Mn 12,7%, ưu điểm cốt lõi) có tỷ lệ chelat hóa ≥98%, tính trung tính pH 6,57, dạng bột hồng 200 lưới. Dựa trên cấu trúc chelat hóa ổn định, sản phẩm đạt được sự phối hợp sâu sắc của “giữ mangan cao + hiệu quả ổn định trung tính + kích hoạt enzyme quang hợp”, tránh nhược điểm của phân bón mangan thông thường dễ bị keo đất cố định. Kết hợp nhiều công năng: bổ sung mangan nhanh, khắc phục thiếu vi lượng, kích hoạt enzyme và pha trộn tiện lợi. Phù hợp với nhiều loại cây trồng, đặc biệt là cây nhạy cảm với mangan, là sản phẩm ưu tiên để bổ sung mangan hiệu quả, nâng cao chất lượng và tăng năng suất.
1. Tăng cường lẫn nhau: Hoạt tính chelat hóa phối hợp với hàm lượng cao Sử dụng công nghệ chelat hóa chất lượng cao để tạo phức hợp EDTA-mangan ổn định, đảm bảo hàm lượng mangan chelat hóa EDTA đạt 12,7% và tỷ lệ chelat hóa ≥98%. Mangan tồn tại ở dạng ổn định dễ hấp thu, có thể được rễ cây hấp thu trực tiếp mà không cần chuyển hóa thêm. Bột hồng 200 lưới có hạt siêu mịn, độ phân tán tuyệt vời, phân tán nhanh trong nước hoặc đất không kết tủa. Kết hợp với đặc tính tỷ lệ chelat hóa cao, sản phẩm ngăn chặn hiệu quả sự cố định mangan, tối đa hóa hoạt tính sinh học và thích ứng với các phương pháp sử dụng khác nhau, đạt được sự tăng cường kép “giữ hoạt tính cao + hấp thu hiệu quả” để đáp ứng nhu cầu bổ sung mangan tập trung của cây trồng.
2. Thích ứng trung tính: Tương thích với mọi loại đất Sản phẩm có pH ổn định 6,57 (trung tính), phù hợp với môi trường đất trung tính đến kiềm nhẹ (pH 5,5–8,0). Phù hợp chính xác với đặc tính lý hóa của loại đất này, giải quyết vấn đề ngành về việc mangan dễ bị cố định khi pH đất > 6,5, tránh mangan kết hợp với keo đất tạo kết tủa và đảm bảo hoạt tính lâu dài của mangan. Bột 200 lưới có thể thấm đều vào các lớp đất, phát huy hiệu quả bổ sung mangan ổn định ở ruộng trung tính, vườn cây hoặc giá thể kiềm nhẹ trong nhà lưới, tối ưu hóa hiệu quả mangan trong đất và phù hợp với nhiều cảnh trồng trọt đa dạng.
3. Bổ sung mangan nhanh: Khắc phục thiếu hụt và tăng cường sinh lý EDTA Mn hàm lượng cao 12,7% được hấp thu nhanh qua rễ và lá, bổ sung chính xác mangan cần thiết cho cây. Là thành phần cốt lõi của hệ quang hợp II trong quang hợp, mangan thúc đẩy tổng hợp diệp lục, tham gia phân ly nước quang học, đồng thời kích hoạt hoạt tính nhiều enzyme như superoxide dismutase, điều chỉnh cân bằng oxy hoạt tính và giảm căng thẳng oxy hóa. Nhanh chóng khắc phục các triệu chứng thiếu mangan ở cây như lá mới vàng giữa gân, chết ngọn lá, chậm phát triển và kém ra hoa kết quả, cải thiện vấn đề vàng lá do thiếu mangan ở cây solanaceae, rau lá và các loại cây khác, nâng cao hiệu quả quang hợp và chuyển hóa dinh dưỡng, nhanh chóng phục hồi sự phát triển khỏe mạnh của cây.
4. Tính tương thích cao: Dễ pha trộn và thích ứng toàn diện Sản phẩm có tính tương thích tốt, có thể trộn với hầu hết phân bón hòa tan trong nước và thuốc trừ sâu không có tác dụng đối kháng, không tạo kết tủa, không cần pha chế riêng, phối hợp tăng cường hiệu quả phân bón và thuốc tổng thể. Đặc tính trung tính pH 6,57 phù hợp với hầu hết quy trình trồng trọt không cần điều chỉnh độ pH thêm, phù hợp cho phun lá, nhỏ tưới và tưới ngập. Phù hợp với trồng trọt ruộng lớn quy mô và trồng trọt chi tiết trái cây, rau màu, lương thực, dầu thực vật, đáp ứng nhu cầu bổ sung mangan của các loại cây khác nhau.
5. Nâng cao chất lượng và hiệu quả: Phù hợp phổ rộng và tối ưu hóa chi phí Phù hợp với nhiều loại cây cần mangan như trái cây, rau màu, lương thực, dầu thực vật và cây công nghiệp, đặc biệt là cây nhạy cảm với mangan như lúa mì, lúa gạo và củ đường, cũng như cây dễ thiếu mangan như solanaceae, cây dưa leo và rau lá. Ngăn ngừa triệu chứng thiếu mangan, thúc đẩy chuyển hóa nitơ, tăng cường độ bền cơ học thành tế bào, cải thiện khả năng kháng stress của cây và chất lượng trái, thúc đẩy hạt no và tăng trọng lượng nghìn hạt. Bột hồng 200 lưới dễ cân chính xác, bảo quản và vận chuyển, ít kết tủa. Kết hợp với hàm lượng cao 12,7%, đạt được “liều lượng thấp hiệu quả cao”, giảm lãng phí bổ sung mangan, nâng cao đáng kể tỷ lệ sử dụng phân bón, cân bằng hiệu quả bổ sung mangan và kiểm soát chi phí trồng trọt.
Lời khuyên chuyên gia: Đặc biệt phù hợp với đất trung tính đến kiềm nhẹ và tình trạng thiếu mangan của các loại cây, đặc biệt là cây nhạy cảm với mangan như lúa mì, lúa gạo và củ đường. Có thể sử dụng riêng hoặc pha với phân bón thông thường bằng cách phun lá, nhỏ tưới hoặc tưới ngập. Bột 200 lưới hòa tan hoàn toàn không tắc ống; hiệu quả phun tốt hơn ở giai đoạn mạ và giai đoạn sinh sản. Khuyến nghị sử dụng 2–3 lần liên tiếp với khoảng cách 7–10 ngày, điều chỉnh liều lượng theo nhu cầu để đạt được bổ sung mangan chính xác, nâng cao chất lượng và tăng thu nhập.
| Thông số kỹ thuật | Quy cách chi tiết | Phương pháp kiểm tra | Tiêu chuẩn tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Ngoại quan | Bột hồng 200 lưới | - | - |
| EDTA Mn | 12.7% | Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử | NY/T 1973 |
| pH | 6.57 | Phương pháp thế điện | NY/T 1973-2010 |
Bảng phân tích thành phần: EDTA Mn
TDS: EDTA Mn
MSDS: EDTA Mn
Báo cáo kim loại nặng: EDTA Mn
Bạn cần thêm tài liệu tùy chỉnh hoặc kết quả kiểm tra cụ thể?


Bạn còn câu hỏi cụ thể nào khác không?
Khuyến nghị cách sử dụng: Sản phẩm này phù hợp cho phun lá, nhỏ tưới và tưới ngập, có thể pha với thuốc trừ sâu và phân bón không kiềm mạnh, nghiêm cấm trộn với vật liệu kiềm mạnh như vôi.
| Tên cây trồng | Giai đoạn sinh trưởng | Tỷ lệ施 dụng |
|---|---|---|
| Lúa gạo | Giai đoạn mạ | 1.5-2.0 kg/ha |
| Giai đoạn kéo thân | 1.8-2.5 kg/ha | |
| Giai đoạn đòng nưa | 2.0-3.0 kg/ha | |
| Lúa mì/Lúa mạch | Giai đoạn nhánh | 1.5-2.0 kg/ha |
| Ngô | Giai đoạn 3 lá | 1.2-1.8 kg/ha |
| Giai đoạn bầu lớn | 1.8-2.5 kg/ha | |
| Bông vải | Giai đoạn nụ búp | 1.5-2.0 kg/ha |
| Cam chanh/Táo | Giai đoạn nảy mầm | 2.5-3.5 kg/ha |
| Từ ra hoa đến quả non | 3.0-4.0 kg/ha | |
| Nho | Trước hoa và giai đoạn quả to ra | 2.0-3.0 kg/ha |
| Lê | Giai đoạn mọc cành mới | 2.0-3.0 kg/ha |
| Cà chua/Ớt | Giai đoạn mạ | 1.0-1.5 kg/ha |
| Giai đoạn ra hoa nhiều | 1.5-2.0 kg/ha | |
| Dâu tây | Sau trồng đến trước ra hoa | 0.8-1.2 kg/ha |
| Rau lá | Giai đoạn tăng trưởng nhanh | 1.2-1.8 kg/ha |
| Hoa | Giai đoạn nảy lá mới | 0.6-1.0 kg/ha |
| Cây giống | Giai đoạn sinh trưởng | 1.5-2.0 kg/ha |
Chelat hóa giữ mangan, tăng cường quang hợp: Dựa trên mangan EDTA hàm lượng cao 12,7% làm cốt lõi, công thức nhẹ nhàng pH 6,57, đạt thích ứng toàn diện đất và bổ sung mangan suốt chu kỳ sinh trưởng, tăng cường hiệu quả quang hợp và khả năng kháng stress của cây.
Hàm lượng EDTA Mn đạt chính xác 12,7%, với cấu trúc chelat hóa ổn định và hoạt tính ion mangan bền vững, tỷ lệ sử dụng gấp 3–5 lần phân bón mangan vô cơ thông thường, đạt bổ sung mangan hiệu quả và chính xác không lãng phí dinh dưỡng.
Dung dịch nước có pH ổn định ở mức 6,57 (gần trung tính), không thay đổi cân bằng axit kiềm đất, chăm sóc nhẹ nhàng rễ và lá, phù hợp mọi loại đất axit, kiềm, vôi và suốt chu kỳ sinh trưởng của cây.
Mangan tham gia sâu vào tổng hợp diệp lục và quang hợp, kích hoạt nhiều hoạt tính enzyme, giảm đáng kể vàng lá do thiếu mangan, tăng tích lũy sản phẩm quang hợp, thúc đẩy phân hóa chồi hoa và quả to ra.
Bổ sung đủ mangan giúp cây tăng cường khả năng kháng lạnh, hạn, sâu bệnh, giảm trở ngại đất ở ruộng trồng liên tục và cải thiện môi trường sinh trưởng cây, giảm bệnh lý sinh lý.
Độ ổn định hóa học tuyệt vời, không cháy rễ lá, có thể pha với hầu hết thuốc trừ sâu và phân bón, phù hợp nhiều cách sử dụng như phun lá, nhỏ tưới, đơn giản hóa quy trình canh tác và giảm khó khăn bón phân.
Phân bón mangan chelat hóa giải phóng dinh dưỡng có kiểm soát, không dư thừa chất dinh dưỡng, tuân thủ tiêu chuẩn giới hạn vi lượng HG/T 5331-2018, không gây ô nhiễm đất, phù hợp nhu cầu phát triển nông nghiệp xanh.
Ihumate is backed by globally recognized certifications.
