
Axit Fulvic + Axit Alginic + Carbon Hữu Cơ: "Vàng Lỏng" Cho Cây Trồng
Sản phẩm là chất kích thích sinh học nồng độ cực cao với tỷ trọng 1:1.3, kết hợp các thành phần cốt lõi Axit Fulvic (>40%), Axit Alginic (>10%) và Carbon Hữu Cơ (>24%). Công thức ba tác động này giúp kích hoạt mạnh mẽ dinh dưỡng đất và tăng cường sức sống cho cây:
1. Axit Fulvic nồng độ cao: "Người vận chuyển" dinh dưỡng mạnh mẽ. Với hơn 40% Axit Fulvic có hoạt tính cực tốt, giúp tăng độ hòa tan và di động của dưỡng chất, thúc đẩy rễ hấp thụ khoáng chất.
2. Hiệp đồng Axit Alginic: Kháng stress đa chiều. Hơn 10% Axit Alginic giúp cây tăng khả năng chịu hạn, chịu mặn và kiềm, giảm tổn thương sinh lý do khí hậu khắc nghiệt.
3. Nguồn Carbon hữu cơ dồi dào: Bổ sung Carbon trực tiếp thúc đẩy quang hợp. Với >24% Carbon hữu cơ cung cấp năng lượng trực tiếp cho cây, bù đắp tình trạng "đói carbon" khi thiếu sáng hoặc nhiệt độ thấp.
4. Bộ ba tác động: Kích hoạt độ phì nhiêu vùng rễ. Sự hiệp đồng giúp kích hoạt hệ vi sinh vật có lợi, nâng cao hiệu suất sử dụng phân bón và cải tạo đất toàn diện.
5. Độ ổn định vượt trội: Lựa chọn hàng đầu cho nông nghiệp hiện đại. Dung dịch trong suốt với tỷ trọng 1:1.3 đảm bảo tính đồng nhất cao, không gây tắc nghẽn hệ thống tưới nhỏ giọt.
Lời khuyên chuyên gia: Thích hợp cho toàn bộ chu kỳ sinh trưởng, đặc biệt khuyến khích dùng giai đoạn trước ra hoa, đậu quả và phục hồi sau stress.
| Thông số kỹ thuật | Quy cách chi tiết | Phương pháp kiểm tra | Tiêu chuẩn tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | 1:1.3 | Phương pháp tỷ trọng kế | NY/T 1973 |
| Axit Fulvic | > 40% | Tính trên nền khô | NY/T 3161-2017 |
| Axit Alginic | > 10% | Quang phổ kế | NY/T 2117-2012 |
| Carbon hữu cơ | > 24% | Oxy hóa Kali Dichromate | NY/T 1121.6 |
Bảng phân tích thành phần: Kali Fulvate Dạng Lỏng
TDS: Kali Fulvate Dạng Lỏng
MSDS: Kali Fulvate Dạng Lỏng
Báo cáo kim loại nặng: Kali Fulvate Dạng Lỏng
Bạn cần thêm tài liệu tùy chỉnh hoặc kết quả kiểm tra cụ thể?


Bạn còn câu hỏi cụ thể nào khác không?
Phù hợp cho mọi loại cây trồng và các vùng đất nghèo dinh dưỡng, bạc màu, giúp kích hoạt đất và bổ sung dinh dưỡng hữu cơ.
| Tên cây trồng | Giai đoạn sinh trưởng | Tỷ lệ施 dụng |
|---|---|---|
| Lúa | Giai đoạn mạ | 3-5 L/ha |
| Trước trổ bông | 3-5 L/ha | |
| Giai đoạn ngậm sữa | 3-5 L/ha | |
| Mè (Vừng) | Giai đoạn sinh trưởng | 3-5 L/ha |
| Đậu Hà Lan | Giai đoạn vươn lóng | 3-5 L/ha |
| Vải/Mơ | Giai đoạn nở trái | 4-6 L/ha |
| Nhãn/Ô liu | Giai đoạn nảy chồi | 5-8 L/ha |
| Giai đoạn trái lớn | 6-10 L/ha | |
| Mận/Khế | Sinh trưởng sinh dưỡng | 5-8 L/ha |
| Việt quất/Mâm xôi | Trước và sau hoa | 4-6 L/ha |
| Dâu tằm | Giai đoạn mới trồng | 3-5 L/ha |
| Cà chua bi | Giai đoạn ra hoa đầu | 4-6 L/ha |
| Giai đoạn thu hoạch | 4-6 L/ha | |
| Cải bó xôi | Cả chu kỳ | 3-5 L/ha |
| Khoai môn | Giai đoạn lớn củ | 5-8 L/ha |
Kết hợp cải tạo đất, bổ sung hữu cơ, kích rễ và kháng stress.
Axit Fulvic >40% điều hòa pH, thúc đẩy cấu trúc đoàn lạp, giúp đất tơi xốp và giữ phân tốt hơn.
Carbon hữu cơ >24% cung cấp năng lượng; Axit Alginic >10% tăng khả năng thẩm thấu dưỡng chất.
Thúc đẩy rễ tơ phát triển, giúp cây chịu hạn, chịu lạnh và chịu mặn tốt hơn.
Ihumate is backed by globally recognized certifications.
